Phân biệt các loại mạ kẽm phổ biến trên thị trường hiện nay

Mạ kẽm là phương pháp phủ một lớp kẽm mỏng lên bề mặt kim loại nhằm bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn, rỉ sét. Tuy nhiên, hiện nay trên thị trường có nhiều loại mạ kẽm khác nhau với đặc điểm và ứng dụng riêng, khiến người tiêu dùng băn khoăn trong việc lựa chọn. Bài viết này sẽ phân biệt các loại mạ kẽm giúp khách hàng lựa chọn loại mạ phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Phân biệt các loại mạ kẽm hiện nay

Mạ kẽm nhúng nóng

Mạ kẽm là phương pháp tạo ra lớp kẽm phủ lên bề mặt các sản phẩm kim loại sắt thép có khả năng bảo vệ lớp kim loại bên trong, tăng cường độ bền và khả năng chống chịu, phương pháp này trở thành giải pháp ưu việt cho nhiều sản phẩm.

Quy trình mạ kẽm nhúng nóng diễn ra một cách đơn giản, nhưng lại đảm bảo các yếu tố theo tiêu chuẩn của sản phẩm.

Mạ kẽm nhúng nóng

Ưu điểm:

  • Lớp kẽm được phủ đều trên toàn bộ bề mặt sản phẩm, cả bên trong và bên ngoài.
  • Độ dày của lớp mạ kẽm trung bình từ 70 – 90 micron, đảm bảo độ bền lâu dài lên đến 10 năm.
  • Phù hợp với các sản phẩm ngoại thất tiếp xúc nhiều với điều kiện khắc nghiệt như gió biển, nước mưa, ánh nắng mặt trời.

Nhược điểm:

  • Chi phí thực hiện cao hơn so với mạ kẽm điện phân.
  • Lớp kẽm phủ không sáng bóng như mạ điện phân.
  • Đối với sản phẩm có độ dày mỏng (1-2 ly), quá trình nhúng kẽm nóng có thể gây cong vênh do tác động của nhiệt.

Mạ kẽm điện phân

Đây là một phương pháp mạ kẽm điện phân đã được sử dụng trong một thời gian dài nhằm ngăn ngừa sự rỉ sét và hạn chế sự bào mòn các sản phẩm do môi trường gây ra. Khác với mạ nhúng nóng, mạ điện phân (mạ lạnh) có quy trình đơn giản hơn nhiều. Thay vì nhúng sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy, phương pháp này chỉ cần phun dung dịch kẽm lỏng lên bề mặt bằng áp lực mạnh, tương tự như quá trình sơn thông thường.

Mạ kẽm điện phân

Ưu điểm:

  • Độ bám dính của lớp mạ kẽm rất cao, nhờ vào việc sử dụng công nghệ phun mạ lạnh.
  • Lớp kẽm bám mỏng hơn, chỉ từ 20-30 micron, nên cho ra sản phẩm có bề mặt sáng bóng, mịn màng hơn so với mạ kẽm nhúng nóng.
  • Giá thành cũng rẻ hơn mạ kẽm nhúng nóng.

Nhược điểm:

  • Lớp mạ chỉ bám trên bề mặt bên ngoài, không thể phủ được bên trong các sản phẩm rỗng như ống, hộp sắt.
  • Độ bền của lớp mạ cũng chỉ khoảng 2-5 năm khi sử dụng ngoài trời.

Mạ kẽm lạnh

Phương pháp mạ kẽm lạnh được thực hiện ở nhiệt độ phòng, tương tự như quá trình sơn phủ bề mặt kim loại. Cụ thể, công nhân sẽ phủ một lớp dung dịch kẽm lỏng lên bề mặt vật liệu. Dung dịch kẽm thường có hàm lượng kẽm trên 92%.

Mạ kẽm lạnh có ưu điểm khi ứng dụng cho các vật liệu có kết cấu phức tạp và kích thước lớn, trong khi mạ kẽm điện phân thích hợp hơn cho các vật liệu nhỏ và có nhiều chi tiết.

Ngày nay, với việc liên tục nâng cao chất lượng công trình và thiết bị, các phương pháp mạ kẽm như mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân hay mạ kẽm lạnh càng trở nên phổ biến và được cân nhắc sử dụng một cách khoa học, nhằm đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu cho bề mặt kim loại.

Lý do nên lựa chọn mạ kẽm điện phân

✅ Thời gian thực hiện nhanh chóng: Toàn bộ quy trình, từ gia công, làm sạch, mài nhẵn bề mặt đến phun dung dịch mạ, chỉ mất khoảng 5-10 phút – nhanh hơn 3-4 lần so với các quy trình mạ kẽm khác.
✅ Không làm biến dạng vật liệu: Phương pháp mạ điện phân không yêu cầu tiếp xúc với nhiệt độ cao, do đó đảm bảo giữ nguyên tính chất gốc của vật liệu như độ cứng, độ bền.
An toàn hơn cho người thi công: Không nguy hiểm như phương pháp mạ kẽm nhúng nóng, công nhân không phải tiếp xúc với bể xi nhiệt độ cao, chỉ cần sử dụng súng sơn phun hỗn hợp lên bề mặt.

Bài viết trên, Thành Tiến đã chia sẻ về cách phân biệt các loại mạ kẽm với ưu và nhược điểm của từng loại. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp ích cho mọi khách hàng có thể lựa chọn loại được mạ kẽm phù hợp cho công trình của mình.

Bình luận